Briton Ferry
Xứ Wales
Briton Ferry Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Briton Ferry ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Cymru Premier
Briton Ferry ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Briton Ferry là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Cymru Premier
Briton Ferry không ghi được bàn trong 29% tại Cymru Premier
Bàn thua
Briton Ferry để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Cymru Premier
Briton Ferry để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Briton Ferry đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Cymru Premier
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Briton Ferry đã tham gia trong Cymru Premier
Briton Ferry tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Briton Ferry tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Briton Ferry tại Cymru Premier
CDG thống kê
Briton Ferry đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Cymru Premier
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Briton Ferry ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Cymru Premier
Briton Ferry chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Cymru Premier
Kèo Chấp Thống Kê
Briton Ferry ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Cymru Premier
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Phạt Góc Thống Kê
Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Briton Ferry thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Briton Ferry có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Briton Ferry Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 24 | 4 | 0 | 78:21 | 57 | 76 | |
| 2 | 28 | 17 | 5 | 6 | 54:30 | 24 | 56 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 69:34 | 35 | 54 | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 67:58 | 9 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 55:55 | 0 | 50 | |
| 6 | 29 | 14 | 5 | 10 | 51:39 | 12 | 47 | |
| 7 | 26 | 13 | 4 | 9 | 42:34 | 8 | 43 | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 44:48 | -4 | 42 | |
| 9 | 28 | 10 | 6 | 12 | 48:52 | -4 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 51:57 | -6 | 36 | |
| 11 | 29 | 9 | 5 | 15 | 51:65 | -14 | 32 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 51:64 | -13 | 31 | |
| 13 | 28 | 6 | 11 | 11 | 39:47 | -8 | 29 | |
| 14 | 30 | 6 | 4 | 20 | 38:76 | -38 | 22 | |
| 15 | 28 | 6 | 3 | 19 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 16 | 28 | 5 | 5 | 18 | 36:64 | -28 | 20 |
- Promotion
- Relegation